Kích thước mặt bích 3

Kích thước mặt bích 3

Thông tin chi tiết
Phụ lục B: Mặt bích ống thép JB/T79.1-94
Phân loại sản phẩm
Hơn Dòng van
Share to
Gửi yêu cầu
Mô tả
Thông số kỹ thuật

Phụ lục B: Mặt bích ống thép JB/T79.1-94
 

product-315-187

Mặt bích lồi JB/T 79 PN1.62.5MPa (RF)

 

Kích thước mặt bích

 

PN1.6MPa
N P S D D1 D2 E T d bu lông
15 95 65 45 2 14 14 4-M12
20 105 75 55 2 14 14 4-M12
25 115 85 65 2 14 14 4-M12
32 135 100 78 2 16 18 4-M16
40 145 110 85 3 16 18 4-M16
50 160 125 100 3 16 18 4-M16
65 180 145 120 3 18 18 4-M16
80 195 160 135 3 20 18 8-M16
100 215 180 155 3 20 18 8-M16
125 245 210 185 3 22 18 8-M16
150 280 240 210 3 24 23 8-M20
200 335 295 265 3 26 23 12-M20
250 405 355 320 3 30 25 12-M22
300 460 410 375 4 30 25 12-M22
350 520 470 435 4 34 25 16-M22
400 580 525 485 4 36 30 16-M27
450 640 585 545 4 40 30 20-M27
500 705 650 608 4 44 34 20-M30
600 840 770 718 5 48 41 20-M36
700 910 840 788 5 50 41 24-M36
800 1020 950 898 5 52 41 24-M36
PN2.5MPa
N P S D D1 D2 E T d bu lông
15 95 65 45 2 16 14 4-M12
20 105 75 55 2 16 14 4-M12
25 115 85 65 2 16 14 4-M12
32 135 100 78 2 18 18 4-M16
40 145 110 85 3 18 18 4-M16
50 160 125 100 3 20 18 4-M16
65 180 145 120 3 22 18 8-M16
80 195 160 135 3 22 18 8-M16
100 230 190 160 3 24 23 8-M20
125 270 220 188 3 28 25 8-M22
150 300 250 218 3 30 25 8-M22
200 360 310 278 3 34 25 12-M22
250 425 370 332 3 36 30 12-M27
300 485 430 390 4 40 30 16-M27
350 550 490 448 4 44 34 16-M30
400 610 550 505 4 48 34 16-M30
450 660 600 555 4 50 34 20-M30
500 730 660 610 4 52 41 20-M36
600 840 770 718 5 56 41 20-M36
700 955 875 815 5 60 48 24-M42
800 1070 990 93 5 64 48 24-M42

 

Phụ lục B: Mặt bích ống thép JB/T79.3-94

product-334-195

Mặt bích JB/T 79 PN6.410.0MPa cho ống thép đúc liền có bề mặt có rãnh

 

Kích thước mặt bích

 

PN4.0MPa
N P S D D1 D2 D6 E F2 T d bu lông
15 95 65 45 40 2 4 16 14 4-M12
20 105 75 55 51 2 4 16 14 4-M12
25 115 85 65 58 2 4 16 14 4-M12
32 135 100 78 66 2 4 18 18 4-M16
40 145 110 85 76 3 4 18 18 4-M16
50 160 125 100 88 3 4 20 18 4-M16
65 180 145 120 110 3 4 22 18 8-M16
80 195 160 135 121 3 4 22 18 8-M16
100 230 190 160 150 3 4.5 24 23 8-M20
125 270 220 188 176 3 4.5 28 25 8-M24
150 300 250 218 204 3 4.5 30 25 8-M22
200 375 320 282 260 3 4.5 38 30 12-M27
250 445 385 345 313 3 4.5 42 34 12-M30
300 510 450 408 364 4 4.5 46 34 16-M30
350 570 510 465 422 4 5 52 34 16-M30
400 655 585 535 474 4 5 58 41 16-M36
450 680 610 560 524 4 5 60 41 20-M36
500 755 670 612 576 4 5 62 48 20-M42
600 890 795 730 678 5 6 62 54 20-M48
700 995 900 835 768 5 6 68 54 24-M48
800 1135 1030 960 876 5 6 76 58 24-M52
PN6.4MPa
N P S D D1 D2 D6 E F2 T d bu lông
15 105 75 55 40 2 4 18 14 4-M12
20 125 90 68 51 2 4 20 18 4-M16
25 135 100 78 58 2 4 22 18 4-M16
32 150 110 82 66 2 4 24 23 4-M20
40 165 125 95 76 3 4 24 23 4-M20
50 175 135 105 88 3 4 26 23 4-M20
65 200 160 130 110 3 4 28 23 8-M20
80 210 170 140 121 3 4 30 23 8-M20
100 250 200 168 150 3 4.5 32 25 8-M22
125 295 240 202 176 3 4.5 36 30 8-M27
150 340 280 240 204 3 4.5 38 34 8-M30
200 405 345 300 260 3 4.5 44 34 12-M30
250 470 400 352 313 3 4.5 48 41 12-M36
300 530 460 412 364 4 4.5 54 41 16-M36
350 595 525 475 422 4 5 60 41 16-M36
400 670 585 525 474 4 5 66 48 16-M42
500 800 705 640 576 4 5 70 54 20-M48
600 930 820 750 678 5 6 76 58 20-M52

 

Chú phổ biến: kích thước mặt bích 3, nhà sản xuất, nhà cung cấp, nhà máy sản xuất mặt bích Trung Quốc

Gửi yêu cầu
Liên hệ với chúng tôinếu có bất kỳ câu hỏi nào

Bạn có thể liên hệ với chúng tôi qua điện thoại, email hoặc biểu mẫu trực tuyến bên dưới. Chuyên gia của chúng tôi sẽ liên hệ lại với bạn trong thời gian ngắn.

Liên hệ ngay bây giờ!